Cụm động từ bắt đầu bằng "mack"
3 cụm động từ dùng động từ này
mack down
C1
Tiếng lóng: tán tỉnh táo bạo hoặc tìm cách quyến rũ ai đó; dùng sự duyên dáng hay lời nói ngọt ngào để chinh phục người mình thích.
mack on
C1
Tiếng lóng: tán tỉnh ai đó một cách tự tin và khéo léo, dùng sức hút và lời nói ngọt để khiến họ bị hấp dẫn về mặt tình cảm hoặc tình dục.
mack out
C1
Tiếng lóng: hôn say đắm hoặc có những tiếp xúc thân mật về mặt thể xác; gần với 'make out' nhưng bắt nguồn từ tiếng lóng AAVE.