Xem tất cả

take against

B2

Bắt đầu có cảm tình xấu hoặc ác cảm với ai đó, thường không có lý do rõ ràng

Giải thích đơn giản

Bắt đầu không thích ai đó, đôi khi không rõ vì sao

"take against" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Nảy sinh ác cảm với ai đó, thường đột ngột hoặc không có lý do rõ ràng

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Hàm ý sự không thích có phần cảm tính hoặc khó giải thích và hình thành theo thời gian. Tân ngữ luôn là người. Thường không dùng cho đồ vật hoặc tình huống.

Cách chia động từ "take against"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes against
he/she/it
Quá khứ đơn
took against
yesterday
Quá khứ phân từ
taken against
have + pp
Dạng -ing
taking against
tiếp diễn

Nghe "take against" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.