Xem tất cả

dowdy up

C1

Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông lỗi thời, nhàm chán hoặc không hợp mốt.

Giải thích đơn giản

Mặc cho ai đó hoặc tạo kiểu thứ gì đó theo cách nhàm chán hoặc không hợp mốt.

"dowdy up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tạo kiểu cho ai đó có chủ ý trông nhàm chán, lỗi thời hoặc không hợp mốt, thường cho vai diễn hoặc màn trình diễn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm (ai đó) có vẻ dowdy (không hợp mốt).

Thực sự có nghĩa là

Mặc cho ai đó hoặc tạo kiểu thứ gì đó theo cách nhàm chán hoặc không hợp mốt.

Mẹo sử dụng

Rất hiếm. Đôi khi dùng trong ngữ cảnh thời trang, phim hoặc sân khấu khi nhân vật cần trông có chủ ý không rạng rỡ. Được tạo thành từ tính từ 'dowdy' (lỗi thời, nhàm chán về ngoại hình). Hầu hết người nói sẽ không nhận ra đây là cụm động từ chuẩn.

Cách chia động từ "dowdy up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dowdy up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dowdies up
he/she/it
Quá khứ đơn
dowdied up
yesterday
Quá khứ phân từ
dowdied up
have + pp
Dạng -ing
dowdying up
tiếp diễn

Nghe "dowdy up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dowdy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.