Tạo kiểu cho ai đó có chủ ý trông nhàm chán, lỗi thời hoặc không hợp mốt, thường cho vai diễn hoặc màn trình diễn.
dowdy up
Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông lỗi thời, nhàm chán hoặc không hợp mốt.
Mặc cho ai đó hoặc tạo kiểu thứ gì đó theo cách nhàm chán hoặc không hợp mốt.
"dowdy up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm (ai đó) có vẻ dowdy (không hợp mốt).
Mặc cho ai đó hoặc tạo kiểu thứ gì đó theo cách nhàm chán hoặc không hợp mốt.
Rất hiếm. Đôi khi dùng trong ngữ cảnh thời trang, phim hoặc sân khấu khi nhân vật cần trông có chủ ý không rạng rỡ. Được tạo thành từ tính từ 'dowdy' (lỗi thời, nhàm chán về ngoại hình). Hầu hết người nói sẽ không nhận ra đây là cụm động từ chuẩn.
Cách chia động từ "dowdy up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dowdy up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dowdy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.