Xem tất cả

skeeve out

C1

làm ai đó cảm thấy ghê tởm hoặc cực kỳ khó chịu

Giải thích đơn giản

làm ai đó thấy ghê và khó chịu

"skeeve out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

làm ai đó ghê sợ hoặc cảm thấy rất khó chịu

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng khu vực ở Bắc Mỹ, đặc biệt gắn với vùng New York. Rất thân mật.

Cách chia động từ "skeeve out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
skeeve out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
skeeves out
he/she/it
Quá khứ đơn
skeeved out
yesterday
Quá khứ phân từ
skeeved out
have + pp
Dạng -ing
skeeving out
tiếp diễn

Nghe "skeeve out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "skeeve out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.