Xem tất cả

run after

B1

đuổi theo ai đó hoặc thứ gì đó, hoặc cố gắng rất nhiều để làm họ hài lòng hay có được họ

Giải thích đơn giản

chạy nhanh theo sau ai đó, hoặc cố hết sức để có được họ

"run after" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

đuổi theo ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách chạy phía sau họ

2

cố gắng rất nhiều để có được sự chú ý, tình yêu, hoặc sự chấp nhận của ai đó

3

vội vã đi lại để lo các nhu cầu của ai đó

Mẹo sử dụng

Có thể là nghĩa đen khi đuổi theo, hoặc nghĩa bóng khi theo đuổi tình cảm hay lo phục vụ nhu cầu của ai đó.

Cách chia động từ "run after"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run after
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs after
he/she/it
Quá khứ đơn
ran after
yesterday
Quá khứ phân từ
run after
have + pp
Dạng -ing
running after
tiếp diễn

Nghe "run after" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.