Xem tất cả

revolve around

B1

có một thứ làm trọng tâm hoặc mối quan tâm chính

Giải thích đơn giản

khi mọi thứ đều xoay quanh một điều hoặc một người, giống như các hành tinh quay quanh mặt trời

"revolve around" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

di chuyển thật sự theo vòng tròn quanh một điểm trung tâm

2

có một thứ hoặc một người là yếu tố quan trọng nhất; chủ yếu nói về hoặc tập trung vào điều gì đó

3

được tổ chức xoay quanh một ý tưởng, hoạt động hoặc lịch trình trung tâm

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

di chuyển thành vòng tròn quanh một điểm trung tâm, như Trái Đất quay quanh Mặt Trời

Thực sự có nghĩa là

khi mọi thứ đều xoay quanh một điều hoặc một người, giống như các hành tinh quay quanh mặt trời

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Nó có thể miêu tả sự quay tròn thật hoặc, phổ biến hơn, sự trung tâm theo nghĩa bóng. Thường dùng để nói về cuộc sống của ai đó, chủ đề của câu chuyện hoặc chủ đề cuộc trò chuyện.

Cách chia động từ "revolve around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
revolve around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
revolves around
he/she/it
Quá khứ đơn
revolved around
yesterday
Quá khứ phân từ
revolved around
have + pp
Dạng -ing
revolving around
tiếp diễn

Nghe "revolve around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "revolve around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.