phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"revolve"
1 cụm động từ dùng động từ này
revolve around
B1
có một thứ làm trọng tâm hoặc mối quan tâm chính