Xem tất cả

open up

A2

Mở một thứ gì đó (cửa, cửa hàng, cuộc trò chuyện) hoặc bắt đầu chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình một cách tự do hơn.

Giải thích đơn giản

Mở một thứ gì đó, hoặc bắt đầu nói thật hơn về cảm xúc của mình.

"open up" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mở cửa, vật chứa hoặc tòa nhà, đặc biệt để cho phép vào.

2

Mở cửa kinh doanh trong ngày hoặc thành lập một doanh nghiệp hay thị trường mới.

3

Chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân của mình một cách chân thật và thoải mái hơn.

4

Tạo ra hoặc mở ra những cơ hội, khả năng hoặc hướng phát triển mới.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những cụm động từ đa dụng nhất trong tiếng Anh. Nó bao gồm việc mở vật lý, mở cửa kinh doanh, bộc lộ cảm xúc và tạo ra cơ hội mới. Nghĩa chia sẻ cảm xúc rất phổ biến trong ngôn ngữ trị liệu và self-help.

Cách chia động từ "open up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
open up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
opens up
he/she/it
Quá khứ đơn
opened up
yesterday
Quá khứ phân từ
opened up
have + pp
Dạng -ing
opening up
tiếp diễn

Nghe "open up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "open up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.