Xem tất cả

play up to

B2

Nịnh hót hoặc cư xử nịnh bợ với ai đó, đặc biệt để được sự chấp thuận hoặc ưu đãi.

Giải thích đơn giản

Cư xử rất tốt với người có quyền lực hoặc quan trọng để họ thích bạn và cho bạn thứ gì đó.

"play up to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nịnh hót hoặc cư xử quá vừa lòng với ai đó để được sự ưu ái của họ.

2

Điều chỉnh màn trình diễn hoặc hành vi để phù hợp với những gì một đối tượng cụ thể muốn hoặc mong đợi.

Mẹo sử dụng

Thường hàm ý mức độ không thật thà. Phổ biến trong bối cảnh công sở và xã hội. Tương tự 'butter up' nhưng 'play up to' còn bao gồm việc điều chỉnh hành vi để phù hợp với kỳ vọng của ai đó.

Cách chia động từ "play up to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
play up to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plays up to
he/she/it
Quá khứ đơn
played up to
yesterday
Quá khứ phân từ
played up to
have + pp
Dạng -ing
playing up to
tiếp diễn

Nghe "play up to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "play up to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.