Nịnh hót hoặc cư xử quá vừa lòng với ai đó để được sự ưu ái của họ.
play up to
Nịnh hót hoặc cư xử nịnh bợ với ai đó, đặc biệt để được sự chấp thuận hoặc ưu đãi.
Cư xử rất tốt với người có quyền lực hoặc quan trọng để họ thích bạn và cho bạn thứ gì đó.
"play up to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Điều chỉnh màn trình diễn hoặc hành vi để phù hợp với những gì một đối tượng cụ thể muốn hoặc mong đợi.
Thường hàm ý mức độ không thật thà. Phổ biến trong bối cảnh công sở và xã hội. Tương tự 'butter up' nhưng 'play up to' còn bao gồm việc điều chỉnh hành vi để phù hợp với kỳ vọng của ai đó.
Cách chia động từ "play up to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "play up to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "play up to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.