Áp lên bản thân những kỳ vọng 'should' quá mức và không thực tế, gây cảm giác tội lỗi và lo âu
should on
Áp những nghĩa vụ hoặc quy tắc không thực tế lên bản thân hoặc người khác bằng kiểu suy nghĩ với 'should', gây ra cảm giác tội lỗi hoặc áp lực không cần thiết
Cứ nói với bản thân hoặc người khác rằng họ 'should' làm gì đó, điều này gây căng thẳng và cảm giác tội lỗi
"should on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Áp những nghĩa vụ đạo đức hoặc kỳ vọng không thực tế lên người khác
Đây là một thuật ngữ trong tâm lý học và sách tự giúp, được các nhà trị liệu và CBT (liệu pháp nhận thức hành vi) phổ biến. 'Shoulding on yourself' nghĩa là tự tạo áp lực bằng những quy tắc nội tâm không thực tế. Đây là một cách chơi chữ từ cụm 'shitting on yourself'. Không được dùng rộng rãi ngoài ngữ cảnh trị liệu hoặc tự giúp.
Cách chia động từ "should on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "should on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "should on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.