Rút lui khỏi một cam kết, lời hứa hay thỏa thuận sau khi đã đồng ý với nó.
back out
B1
Rút lui khỏi một cam kết, thỏa thuận hoặc kế hoạch, đặc biệt sau khi đã hứa tham gia.
Giải thích đơn giản
Nói bạn sẽ không làm điều bạn đã đồng ý làm.
"back out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Lùi xe ra khỏi khoảng trống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Di chuyển lùi ra khỏi một khoảng trống.
Thực sự có nghĩa là
Nói bạn sẽ không làm điều bạn đã đồng ý làm.
Mẹo sử dụng
Thường theo sau bởi 'of': 'back out of a deal'. Gợi ý vi phạm cam kết và có thể mang hàm ý tiêu cực. Rất phổ biến trong tiếng nói hằng ngày và báo chí.
Cách chia động từ "back out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
back out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
backs out
he/she/it
Quá khứ đơn
backed out
yesterday
Quá khứ phân từ
backed out
have + pp
Dạng -ing
backing out
tiếp diễn
Nghe "back out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "back out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.