Đứng ở vị trí phía sau ai đó hoặc vật gì đó.
stand behind
Ủng hộ hoặc tán thành một người, quyết định, hay hành động.
Nói rằng bạn đồng ý với ai hoặc điều gì đó và sẽ ủng hộ họ.
"stand behind" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hoàn toàn ủng hộ hoặc tán thành một người, quyết định, hoặc phát biểu.
Là động lực chính hoặc người ủng hộ đứng sau một việc gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đứng ở phía sau ai đó hoặc vật gì đó.
Nói rằng bạn đồng ý với ai hoặc điều gì đó và sẽ ủng hộ họ.
Thường dùng để thể hiện sự ủng hộ đối với quyết định, phát biểu, hoặc con người. Cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng đều vẫn được dùng nhiều.
Cách chia động từ "stand behind"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stand behind" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stand behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.