1
Lên tiếng bênh vực hoặc ủng hộ ai đó đang bị đổ lỗi, chỉ trích hoặc tấn công.
Bênh vực hoặc ủng hộ ai đó đang bị chỉ trích hoặc đối xử tệ.
Lên tiếng bảo vệ ai đó khi người khác đang nói xấu hoặc đối xử không tốt với họ.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Lên tiếng bênh vực hoặc ủng hộ ai đó đang bị đổ lỗi, chỉ trích hoặc tấn công.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh miền Nam nước Mỹ. Ít gặp trong tiếng Anh-Anh hoặc các biến thể khác. Trong phương ngữ chuẩn, 'stand up for' hoặc 'stick up for' là những cách tương đương được hiểu rộng hơn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "take up for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.