Đạt đến độ tuổi tối đa được phép cho một chương trình, phúc lợi hoặc tổ chức và do đó không còn đủ điều kiện.
age out
Trở nên quá tuổi để đủ điều kiện tham gia một chương trình, phúc lợi hoặc hệ thống cụ thể.
Trở nên quá lớn tuổi để tham gia một chương trình có giới hạn độ tuổi.
"age out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên quá tuổi cho một chương trình thể thao hay thanh thiếu niên.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vượt ra khỏi đủ điều kiện khi lớn lên — tuổi tác tự đẩy bạn ra ngoài.
Trở nên quá lớn tuổi để tham gia một chương trình có giới hạn độ tuổi.
Phổ biến trong công tác xã hội, chăm sóc nuôi dưỡng, thể thao và bảo hiểm. Một thanh thiếu niên 'ages out' khỏi hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng khi đủ 18 tuổi ở nhiều quốc gia.
Cách chia động từ "age out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "age out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "age out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.