1
Làm điều gì đó để làm đau hoặc trừng phạt người đã làm hại hay xử tệ với mình.
Trả thù ai đó đã làm hại hoặc đối xử tệ với mình.
Làm điều xấu với ai đó vì trước đó họ đã làm điều xấu với bạn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Làm điều gì đó để làm đau hoặc trừng phạt người đã làm hại hay xử tệ với mình.
Luôn đi với một người làm tân ngữ. Hàm ý một hành động trả thù có chủ ý, cố tình. Dùng trong hội thoại thân mật; trong văn viết trang trọng, thường dùng "retaliate against" hơn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "get back at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.