Xem tất cả

get back at

B1

Trả thù ai đó đã làm hại hoặc đối xử tệ với mình.

Giải thích đơn giản

Làm điều xấu với ai đó vì trước đó họ đã làm điều xấu với bạn.

"get back at" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Làm điều gì đó để làm đau hoặc trừng phạt người đã làm hại hay xử tệ với mình.

Mẹo sử dụng

Luôn đi với một người làm tân ngữ. Hàm ý một hành động trả thù có chủ ý, cố tình. Dùng trong hội thoại thân mật; trong văn viết trang trọng, thường dùng "retaliate against" hơn.

Cách chia động từ "get back at"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get back at
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets back at
he/she/it
Quá khứ đơn
got back at
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten back at
have + pp
Dạng -ing
getting back at
tiếp diễn

Nghe "get back at" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get back at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.