Xem tất cả

get in on

B2

Tham gia vào việc người khác đã làm rồi, nhất là khi bạn muốn hưởng lợi cùng họ.

Giải thích đơn giản

Tham gia vào chuyện đang diễn ra, nhất là vì bạn muốn chia phần lợi ích.

"get in on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tham gia vào một hoạt động hoặc cơ hội mà người khác đã đang hưởng lợi.

2

Được cho tham gia vào một kế hoạch bí mật hoặc riêng tư.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong kinh doanh hoặc tài chính: 'getting in on a deal'. Có thể mang sắc thái hơi cơ hội. Phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "get in on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get in on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets in on
he/she/it
Quá khứ đơn
got in on
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten in on
have + pp
Dạng -ing
getting in on
tiếp diễn

Nghe "get in on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get in on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.