1
Tham gia vào một hoạt động hoặc cơ hội mà người khác đã đang hưởng lợi.
Tham gia vào việc người khác đã làm rồi, nhất là khi bạn muốn hưởng lợi cùng họ.
Tham gia vào chuyện đang diễn ra, nhất là vì bạn muốn chia phần lợi ích.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tham gia vào một hoạt động hoặc cơ hội mà người khác đã đang hưởng lợi.
Được cho tham gia vào một kế hoạch bí mật hoặc riêng tư.
Thường dùng trong kinh doanh hoặc tài chính: 'getting in on a deal'. Có thể mang sắc thái hơi cơ hội. Phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "get in on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.