Phát triển từ một đứa trẻ thành người lớn theo thời gian.
grow up
Phát triển từ một đứa trẻ thành người lớn; cũng dùng để bảo ai đó cư xử trưởng thành hơn.
Lớn lên và trở thành người lớn, hoặc khi ai đó bảo bạn đừng cư xử như trẻ con nữa.
"grow up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trải qua thời thơ ấu ở một nơi cụ thể.
Dùng như mệnh lệnh hoặc lời nhắc, bảo ai đó cư xử trưởng thành hoặc biết điều hơn.
(Ý tưởng, phong trào hoặc tổ chức) xuất hiện và dần phát triển.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lớn lên theo hướng đi lên; khá dễ hiểu theo nghĩa trẻ em cao lên và lớn lên.
Lớn lên và trở thành người lớn, hoặc khi ai đó bảo bạn đừng cư xử như trẻ con nữa.
Đây là một trong những phrasal verb phổ biến nhất trong tiếng Anh. Dùng theo nghĩa đen (trẻ em lớn lên) và như mệnh lệnh bảo ai đó cư xử chín chắn hơn ('Grow up!'). Cũng dùng để nói nơi ai đó trải qua thời thơ ấu ('I grew up in Paris'). Luôn là nội động từ.
Cách chia động từ "grow up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "grow up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "grow up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.