Xem tất cả

fawn over

B2

Tâng bốc và quan tâm quá mức, thường không chân thành, để lấy lòng ai đó.

Giải thích đơn giản

Cư xử quá niềm nở với ai đó, nhất là người nổi tiếng hoặc có quyền lực, để họ thích mình.

"fawn over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dành cho ai đó sự chú ý, lời nịnh hoặc sự ngưỡng mộ quá mức và thường không chân thành.

2

Phản ứng với sự ngưỡng mộ hoặc phấn khích quá mức về ai đó, nhất là người nổi tiếng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Fawn' là động từ chỉ việc tỏ ra quý mến một cách khúm núm. 'Over' gợi hướng chú ý dồn vào ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Cư xử quá niềm nở với ai đó, nhất là người nổi tiếng hoặc có quyền lực, để họ thích mình.

Mẹo sử dụng

Thường mang nghĩa tiêu cực - người làm vậy bị xem là nịnh bợ hoặc thiếu tự trọng. Hay được dùng để phê phán cách người ta đối xử với người nổi tiếng hoặc người có quyền.

Cách chia động từ "fawn over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fawn over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fawns over
he/she/it
Quá khứ đơn
fawned over
yesterday
Quá khứ phân từ
fawned over
have + pp
Dạng -ing
fawning over
tiếp diễn

Nghe "fawn over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fawn over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.