Xem tất cả

sour on

B2

Trở nên vỡ mộng, cay cú hoặc có thái độ tiêu cực với ai đó hay điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu thấy thất vọng hoặc có cảm giác xấu về điều trước đây mình từng thích.

"sour on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên vỡ mộng, hoài nghi hoặc tiêu cực về điều trước đây từng được nhìn nhận tích cực.

2

Mất lòng tin hoặc tình cảm với một người vì cách cư xử gây thất vọng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên 'chua đi' đối với điều gì đó; bước chuyển nghĩa bóng khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu thấy thất vọng hoặc có cảm giác xấu về điều trước đây mình từng thích.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong báo chí và bình luận Mỹ. Thường diễn tả sự vỡ mộng dần dần với một người, ý tưởng hoặc tổ chức. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị và kinh doanh.

Cách chia động từ "sour on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sour on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sours on
he/she/it
Quá khứ đơn
soured on
yesterday
Quá khứ phân từ
soured on
have + pp
Dạng -ing
souring on
tiếp diễn

Nghe "sour on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sour on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.