Trở nên vỡ mộng, hoài nghi hoặc tiêu cực về điều trước đây từng được nhìn nhận tích cực.
sour on
Trở nên vỡ mộng, cay cú hoặc có thái độ tiêu cực với ai đó hay điều gì đó.
Bắt đầu thấy thất vọng hoặc có cảm giác xấu về điều trước đây mình từng thích.
"sour on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mất lòng tin hoặc tình cảm với một người vì cách cư xử gây thất vọng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên 'chua đi' đối với điều gì đó; bước chuyển nghĩa bóng khá rõ.
Bắt đầu thấy thất vọng hoặc có cảm giác xấu về điều trước đây mình từng thích.
Phổ biến trong báo chí và bình luận Mỹ. Thường diễn tả sự vỡ mộng dần dần với một người, ý tưởng hoặc tổ chức. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị và kinh doanh.
Cách chia động từ "sour on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sour on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sour on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.