Xem tất cả

dob in

B1

Tố cáo ai đó với cơ quan có thẩm quyền vì làm thứ gì đó sai; mách người khác. (Tiếng Anh Úc/NZ)

Giải thích đơn giản

Nói với giáo viên, cha mẹ hoặc cảnh sát rằng ai đó đã làm gì đó xấu.

"dob in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Báo cáo hành vi sai trái của ai đó cho người có thẩm quyền. (Úc/NZ)

2

Đề cử hoặc tình nguyện ai đó cho nhiệm vụ, thường không có sự đồng ý của họ. (Úc)

Mẹo sử dụng

Chủ yếu trong tiếng Anh Úc và New Zealand. Hiếm khi dùng trong tiếng Anh Anh hoặc Mỹ. Cũng dùng trong tiếng Anh Úc để nghĩa tình nguyện hoặc đề cử ai đó (thường không có sự đồng ý của họ) cho một nhiệm vụ.

Cách chia động từ "dob in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dob in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dobs in
he/she/it
Quá khứ đơn
dobed in
yesterday
Quá khứ phân từ
dobed in
have + pp
Dạng -ing
dobing in
tiếp diễn

Nghe "dob in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dob in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.