Xem tất cả

butch up

C1

Cư xử hoặc thể hiện theo kiểu nam tính khuôn mẫu hơn; làm cho thứ gì đó trông cứng cáp hoặc gai góc hơn.

Giải thích đơn giản

Cư xử mạnh mẽ, đàn ông hơn, hoặc làm cho thứ gì đó trông cứng cáp hơn.

"butch up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cư xử hoặc thể hiện bản thân theo cách nam tính khuôn mẫu hơn.

2

Làm cho thứ gì đó trông cứng cáp, hầm hố hoặc nam tính hơn về mặt thiết kế.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng theo cách chê bai hoặc mỉa mai (bảo một người đàn ông đừng yếu đuối), hoặc trong nghĩa thiết kế thực tế (làm một món đồ trông chắc và hầm hố hơn). Trong ngữ cảnh LGBTQ, một người 'butch' thể hiện phong cách nam tính hơn; 'butch up' có thể mang nghĩa nghiêng nhiều hơn về phong cách đó. Từ này có thể bị xem là xúc phạm tùy ngữ cảnh.

Cách chia động từ "butch up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
butch up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
butches up
he/she/it
Quá khứ đơn
butched up
yesterday
Quá khứ phân từ
butched up
have + pp
Dạng -ing
butching up
tiếp diễn

Nghe "butch up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "butch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.