Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "butch"

1 cụm động từ dùng động từ này

butch up
C1

Cư xử hoặc thể hiện theo kiểu nam tính khuôn mẫu hơn; làm cho thứ gì đó trông cứng cáp hoặc gai góc hơn.