Làm ai đó cảm thấy vui hơn, tự tin hơn hoặc lạc quan hơn.
buoy up
Giúp ai đó giữ được vui vẻ hoặc tự tin, hoặc giữ cho thứ gì đó không suy giảm.
Giúp ai đó tiếp tục vui và có hy vọng, hoặc giữ giá hay mức không bị giảm.
"buoy up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngăn giá cả, con số hoặc mức độ bị giảm; nâng đỡ chúng bằng biện pháp hỗ trợ hoặc cách nào khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giữ cho thứ gì đó nổi trên nước như một cái phao.
Giúp ai đó tiếp tục vui và có hy vọng, hoặc giữ giá hay mức không bị giảm.
Dùng cả cho hỗ trợ tinh thần (nâng đỡ tinh thần ai đó) và trong kinh tế hoặc tài chính (giữ giá cả hay thị trường). Phổ biến hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "buoy up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "buoy up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "buoy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.