1
Có lý do, sự phản đối, hoặc định kiến cụ thể khiến bạn không thích hoặc phản đối ai đó hoặc điều gì đó.
Có lý do để không thích, phản đối hoặc phản bác ai đó hoặc điều gì đó.
Có điều gì khiến bạn không thích hoặc phản đối một người hay sự việc.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Có lý do, sự phản đối, hoặc định kiến cụ thể khiến bạn không thích hoặc phản đối ai đó hoặc điều gì đó.
Hầu như chỉ dùng trong câu hỏi: 'What do you have against...?' hoặc câu phủ định: 'I have nothing against...'. Hiếm khi dùng trong câu khẳng định. Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hàng ngày.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "have against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.