Xem tất cả

send away

A2

Bảo ai đó rời đi hoặc gửi ai đó hay thứ gì đó đến một nơi xa.

Giải thích đơn giản

Bảo ai đó đi chỗ khác, hoặc gửi ai hay cái gì đi xa khỏi nơi bạn đang ở.

"send away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bảo ai đó rời đi hoặc từ chối giải quyết với họ.

2

Gửi một người tới nơi xa, thường trong thời gian dài và đôi khi trái với mong muốn của họ.

Mẹo sử dụng

Có thể mang sắc thái cảm xúc, ví dụ gửi một đứa trẻ đi học nội trú. Cũng dùng đơn giản để chỉ việc từ chối hoặc đuổi ai đó đi, ví dụ 'sent away from the door'.

Cách chia động từ "send away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
send away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sends away
he/she/it
Quá khứ đơn
sent away
yesterday
Quá khứ phân từ
sent away
have + pp
Dạng -ing
sending away
tiếp diễn

Nghe "send away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "send away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.