Xem tất cả

gussy up

B2

Làm cho ai đó, thứ gì đó hoặc chính mình trông hấp dẫn, sang hơn hoặc ấn tượng hơn.

Giải thích đơn giản

Làm cho bản thân hoặc một nơi trông thật đẹp và đặc biệt, thường với khá nhiều công sức.

"gussy up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ăn mặc cho bản thân hoặc cho người khác bằng quần áo đẹp, cầu kỳ hoặc đặc biệt.

2

Làm cho một nơi chốn, tài liệu hoặc đồ vật trông hấp dẫn hoặc ấn tượng hơn, đôi khi chỉ ở bề ngoài.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh thân mật ở Bắc Mỹ. Dạng phản thân 'gussy oneself up' rất phổ biến. Mang sắc thái hơi hài hước hoặc thân mật. Thường dùng khi ai đó ăn mặc cầu kỳ hơn mức cần thiết cho dịp đó.

Cách chia động từ "gussy up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
gussy up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gussies up
he/she/it
Quá khứ đơn
gussied up
yesterday
Quá khứ phân từ
gussied up
have + pp
Dạng -ing
gussying up
tiếp diễn

Nghe "gussy up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "gussy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.