Ăn mặc cho bản thân hoặc cho người khác bằng quần áo đẹp, cầu kỳ hoặc đặc biệt.
gussy up
Làm cho ai đó, thứ gì đó hoặc chính mình trông hấp dẫn, sang hơn hoặc ấn tượng hơn.
Làm cho bản thân hoặc một nơi trông thật đẹp và đặc biệt, thường với khá nhiều công sức.
"gussy up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho một nơi chốn, tài liệu hoặc đồ vật trông hấp dẫn hoặc ấn tượng hơn, đôi khi chỉ ở bề ngoài.
Chủ yếu là tiếng Anh thân mật ở Bắc Mỹ. Dạng phản thân 'gussy oneself up' rất phổ biến. Mang sắc thái hơi hài hước hoặc thân mật. Thường dùng khi ai đó ăn mặc cầu kỳ hơn mức cần thiết cho dịp đó.
Cách chia động từ "gussy up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "gussy up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "gussy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.