Xem tất cả

lez out

C1

Tiếng lóng thô tục chỉ việc hành xử theo kiểu bị gán là đồng tính nữ, hoặc phụ nữ có hành vi tình cảm hay tình dục với nhau.

Giải thích đơn giản

Hành xử theo kiểu bị xem là đồng tính nữ, hoặc phụ nữ thân mật hay quan hệ tình dục với nhau.

"lez out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Tiếng lóng thô tục, xúc phạm) phụ nữ có hành vi tình cảm hoặc thể xác với người cùng giới.

2

(Tiếng lóng thô tục, xúc phạm) cư xử hoặc thể hiện bản thân theo cách bị cho là mang tính đồng tính nữ khuôn mẫu.

Mẹo sử dụng

Bị xem là rất xúc phạm và miệt thị đối với nhiều người. Từ này bắt nguồn từ một lời xúc phạm và nên tránh dùng. Chỉ được đưa vào đây để giúp hiểu nghĩa khi gặp. Không phù hợp trong bất kỳ ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hay chuyên nghiệp nào. Chủ yếu gặp trong ngôn ngữ mạng hoặc lời nói rất suồng sã, thô tục.

Cách chia động từ "lez out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lez out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lezes out
he/she/it
Quá khứ đơn
lezed out
yesterday
Quá khứ phân từ
lezed out
have + pp
Dạng -ing
lezing out
tiếp diễn

Nghe "lez out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lez out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.