Cố ý phớt lờ hoặc đối xử lạnh nhạt với ai đó trong tình huống xã hội để họ cảm thấy bị gạt ra ngoài.
freeze out
Cố ý gạt bỏ hoặc phớt lờ ai đó để họ cảm thấy không được chào đón hoặc bị ép phải rời đi.
Cố tình lạnh nhạt và không thân thiện với ai đó để họ thấy bị gạt ra ngoài hoặc phải bỏ đi.
"freeze out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Buộc một đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh phải rời khỏi thị trường, công việc hoặc vị trí bằng áp lực chiến lược.
Làm cho một nơi cực kỳ lạnh đến mức khó chịu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy một thứ ra ngoài bằng cách làm lạnh, giống như làm cho sinh vật gây hại phải bỏ đi vì lạnh.
Cố tình lạnh nhạt và không thân thiện với ai đó để họ thấy bị gạt ra ngoài hoặc phải bỏ đi.
Thường dùng trong ngữ cảnh công sở, xã hội và chính trị. Mang sắc thái cố ý tàn nhẫn hoặc loại trừ có chiến lược. Dùng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh.
Cách chia động từ "freeze out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "freeze out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "freeze out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.