Đang trong mối quan hệ lãng mạn với ai đó.
be with
Đang trong mối quan hệ với ai đó, hiểu ai đó, hoặc ủng hộ quan điểm của ai đó.
Là bạn trai/bạn gái của ai đó, hiểu điều ai đó đang nói, hoặc đồng ý với họ.
"be with" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hiểu hay theo dõi điều ai đó đang nói.
Ủng hộ hay đồng ý với lập trường hay ý tưởng của ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đang có mặt về mặt vật lý cùng với ai đó.
Là bạn trai/bạn gái của ai đó, hiểu điều ai đó đang nói, hoặc đồng ý với họ.
Rất phổ biến trong tiếng nói hằng ngày. 'Are you with me?' có nghĩa là 'bạn có hiểu không?' trong hội thoại thông tục. 'I'm with you on this' có nghĩa là 'tôi đồng ý với bạn'.
Cách chia động từ "be with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "be with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "be with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.