Xem tất cả

be with

A2

Đang trong mối quan hệ với ai đó, hiểu ai đó, hoặc ủng hộ quan điểm của ai đó.

Giải thích đơn giản

Là bạn trai/bạn gái của ai đó, hiểu điều ai đó đang nói, hoặc đồng ý với họ.

"be with" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đang trong mối quan hệ lãng mạn với ai đó.

2

Hiểu hay theo dõi điều ai đó đang nói.

3

Ủng hộ hay đồng ý với lập trường hay ý tưởng của ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đang có mặt về mặt vật lý cùng với ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Là bạn trai/bạn gái của ai đó, hiểu điều ai đó đang nói, hoặc đồng ý với họ.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng nói hằng ngày. 'Are you with me?' có nghĩa là 'bạn có hiểu không?' trong hội thoại thông tục. 'I'm with you on this' có nghĩa là 'tôi đồng ý với bạn'.

Cách chia động từ "be with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
be with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
is with
he/she/it
Quá khứ đơn
was/were with
yesterday
Quá khứ phân từ
been with
have + pp
Dạng -ing
being with
tiếp diễn

Nghe "be with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "be with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.