1
Diễn hoặc thể hiện một thứ gì đó theo cách cường điệu, đậm chất sân khấu.
Dạng ngắn của 'ham it up': diễn hoặc cư xử một cách cường điệu hay quá kịch tính.
Cư xử rất lố để gây chú ý hoặc làm người khác cười.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Diễn hoặc thể hiện một thứ gì đó theo cách cường điệu, đậm chất sân khấu.
Ít phổ biến hơn 'ham it up'. Thường đi với tân ngữ trực tiếp (ví dụ 'ham up a scene', 'ham up a performance'). Chủ yếu dùng khi nói về sân khấu, phim ảnh hoặc truyền hình.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "ham up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.