1
(Thân mật, Anh) Trở nên thân thiện hoặc hình thành mối quan hệ gần gũi với ai đó, thường khá nhanh.
Trở nên thân thiết với ai đó, đặc biệt là khá nhanh hoặc bất ngờ.
Trở thành bạn tốt của ai đó.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
(Thân mật, Anh) Trở nên thân thiện hoặc hình thành mối quan hệ gần gũi với ai đó, thường khá nhanh.
Trở thành bạn và gắn với nhau; nghĩa rõ.
Trở thành bạn tốt của ai đó.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thường đi với 'with'. Gợi ý rằng mối quan hệ hình thành tự nhiên và nhanh chóng. Hay gặp trong chuyện về trẻ em hoặc du khách kết bạn mới.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "pal up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.