Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "pal"

2 cụm động từ dùng động từ này

pal around
B1

Dành thời gian với ai đó như một người bạn thân, đặc biệt theo cách thoải mái và vui vẻ.

pal up
B1

Trở nên thân thiết với ai đó, đặc biệt là khá nhanh hoặc bất ngờ.