Có thái độ thù địch dai dẳng và bất công với một người cụ thể; mang thù oán với ai đó.
have it out for
B2
Biến thể chủ yếu của Mỹ của 'have it in for': có thái độ thù địch hoặc bất mãn dai dẳng với ai đó.
Giải thích đơn giản
Muốn điều xấu xảy ra với ai đó vì bạn không thích họ.
"have it out for" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Về chức năng giống hệt 'have it in for' của Anh. Thường được coi là hơi mạnh hoặc cá nhân hơn so với tương đương của Anh. Dùng trong cùng bối cảnh — sếp, giáo viên, đối thủ — khi ai đó dường như nhắm mục tiêu vào người khác một cách bất công.
Cách chia động từ "have it out for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
have it out for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
has it out for
he/she/it
Quá khứ đơn
had it out for
yesterday
Quá khứ phân từ
had it out for
have + pp
Dạng -ing
having it out for
tiếp diễn
Nghe "have it out for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "have it out for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.