Xem tất cả

see after

B1

Chăm sóc hoặc trông nom ai đó hay thứ gì đó, đây là biến thể phương ngữ chủ yếu ở Anh và Ireland của 'look after'

Giải thích đơn giản

Chăm sóc ai đó hoặc xử lý việc gì cần được chú ý

"see after" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chăm sóc một người, con vật hoặc một nơi thay cho người khác

2

Lo liệu hoặc xử lý một việc cần được giải quyết

Mẹo sử dụng

Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, Ireland và Scotland so với Anh-Mỹ. Phần lớn đồng nghĩa với 'look after' và 'see to'. Có thể nghe hơi địa phương hoặc cổ với một số người nói. Người học nên nhớ rằng 'look after' được hiểu rộng rãi hơn.

Cách chia động từ "see after"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
see after
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sees after
he/she/it
Quá khứ đơn
saw after
yesterday
Quá khứ phân từ
seen after
have + pp
Dạng -ing
seeing after
tiếp diễn

Nghe "see after" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "see after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.