Xem tất cả

buck up

B2

Trở nên vui vẻ, can đảm hoặc hăng hái hơn; hoặc làm cho người khác cảm thấy như vậy.

Giải thích đơn giản

Thấy khá hơn và tích cực hơn, hoặc bảo ai đừng buồn hay lười nữa mà cố lên.

"buck up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên vui vẻ, tích cực hoặc can đảm hơn, hoặc làm ai đó trở nên như vậy.

2

Cố gắng hơn hoặc làm nhanh hơn; thường dùng như lời giục ai đó nhanh lên hoặc khá hơn.

3

Cải thiện chất lượng công việc, thái độ hoặc cách cư xử của mình.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Có thể dùng như mệnh lệnh ('Buck up!') hoặc dùng với tân ngữ ('That news bucked me up'). Trong tiếng lóng Anh, nó cũng có thể mang nghĩa làm nhanh lên.

Cách chia động từ "buck up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buck up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bucks up
he/she/it
Quá khứ đơn
bucked up
yesterday
Quá khứ phân từ
bucked up
have + pp
Dạng -ing
bucking up
tiếp diễn

Nghe "buck up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buck up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.