Trở nên vui vẻ, tích cực hoặc can đảm hơn, hoặc làm ai đó trở nên như vậy.
buck up
Trở nên vui vẻ, can đảm hoặc hăng hái hơn; hoặc làm cho người khác cảm thấy như vậy.
Thấy khá hơn và tích cực hơn, hoặc bảo ai đừng buồn hay lười nữa mà cố lên.
"buck up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố gắng hơn hoặc làm nhanh hơn; thường dùng như lời giục ai đó nhanh lên hoặc khá hơn.
Cải thiện chất lượng công việc, thái độ hoặc cách cư xử của mình.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Có thể dùng như mệnh lệnh ('Buck up!') hoặc dùng với tân ngữ ('That news bucked me up'). Trong tiếng lóng Anh, nó cũng có thể mang nghĩa làm nhanh lên.
Cách chia động từ "buck up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "buck up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "buck up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.