Cải thiện vẻ ngoài của mình bằng cách ăn mặc gọn gàng hoặc có phong cách hơn.
smarten up
Cải thiện vẻ ngoài, cách cư xử, hoặc kết quả làm việc để trở nên chỉn chu và tốt hơn.
Trông gọn gàng hơn, lịch sự hơn, hoặc bắt đầu cư xử tốt và hợp lý hơn.
"smarten up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cải thiện hành vi, thái độ, hoặc kết quả làm việc của mình.
Làm cho một nơi trông gọn gàng, hiện đại, hoặc hấp dẫn hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho bản thân trở nên chỉn chu hơn, thông minh hơn, hoặc có năng lực hơn bằng cách cải thiện lên.
Trông gọn gàng hơn, lịch sự hơn, hoặc bắt đầu cư xử tốt và hợp lý hơn.
Phổ biến trong tiếng Anh Anh, nhất là ở dạng mệnh lệnh ('smarten yourself up!'). Dùng cho cả vẻ ngoài (ăn mặc gọn gàng) lẫn thái độ hoặc hành vi. Có thể dùng ở dạng phản thân.
Cách chia động từ "smarten up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "smarten up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "smarten up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.