Xem tất cả

keep around

B1

Giữ lại một thứ gì đó hoặc để ai đó ở gần, thường vì thói quen hoặc sự tiện lợi.

Giải thích đơn giản

Không vứt một thứ gì đó đi mà để nó ở gần, hoặc giữ ai đó bên cạnh.

"keep around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giữ một đồ vật ở nơi dễ lấy dù không có mục đích cụ thể, chỉ để phòng khi cần.

2

Duy trì sự hiện diện của một người trong cuộc sống hoặc trong nhóm của bạn, thường vì lý do thực tế.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giữ một thứ gì đó trong khu vực xung quanh.

Thực sự có nghĩa là

Không vứt một thứ gì đó đi mà để nó ở gần, hoặc giữ ai đó bên cạnh.

Mẹo sử dụng

Thân mật và linh hoạt. Có thể dùng cho đồ vật (giữ lại trong nhà để phòng khi cần), con người (giữ ai đó trong vòng bạn bè), hoặc động vật. Tân ngữ thường đứng giữa 'keep' và 'around' hoặc đứng sau 'around'.

Cách chia động từ "keep around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
keep around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keeps around
he/she/it
Quá khứ đơn
kept around
yesterday
Quá khứ phân từ
kept around
have + pp
Dạng -ing
keeping around
tiếp diễn

Nghe "keep around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "keep around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.