Giữ một đồ vật ở nơi dễ lấy dù không có mục đích cụ thể, chỉ để phòng khi cần.
keep around
Giữ lại một thứ gì đó hoặc để ai đó ở gần, thường vì thói quen hoặc sự tiện lợi.
Không vứt một thứ gì đó đi mà để nó ở gần, hoặc giữ ai đó bên cạnh.
"keep around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Duy trì sự hiện diện của một người trong cuộc sống hoặc trong nhóm của bạn, thường vì lý do thực tế.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giữ một thứ gì đó trong khu vực xung quanh.
Không vứt một thứ gì đó đi mà để nó ở gần, hoặc giữ ai đó bên cạnh.
Thân mật và linh hoạt. Có thể dùng cho đồ vật (giữ lại trong nhà để phòng khi cần), con người (giữ ai đó trong vòng bạn bè), hoặc động vật. Tân ngữ thường đứng giữa 'keep' và 'around' hoặc đứng sau 'around'.
Cách chia động từ "keep around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "keep around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "keep around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.