Đối xử với ai đó theo cách được chỉ định — tốt, xấu, công bằng, v.v.
do by
Đối xử hoặc hành động đối với ai đó theo một cách cụ thể.
Đối xử với ai đó theo một cách nhất định — công bằng, tử tế hoặc tệ.
"do by" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hoàn thành nghĩa vụ hoặc trách nhiệm của mình đối với ai đó.
Thường có trong cụm 'do well by someone' (đối xử với họ hào phóng) hoặc 'do right by someone' (đối xử với họ công bằng). Cách xây dựng tiêu cực 'do badly by someone' cũng được dùng. Hơi trang trọng hoặc văn học về hàm. Phổ biến trong các cuộc thảo luận đạo đức hoặc đạo lý.
Cách chia động từ "do by"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "do by" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "do by" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.