Xem tất cả

do by

B2

Đối xử hoặc hành động đối với ai đó theo một cách cụ thể.

Giải thích đơn giản

Đối xử với ai đó theo một cách nhất định — công bằng, tử tế hoặc tệ.

"do by" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đối xử với ai đó theo cách được chỉ định — tốt, xấu, công bằng, v.v.

2

Hoàn thành nghĩa vụ hoặc trách nhiệm của mình đối với ai đó.

Mẹo sử dụng

Thường có trong cụm 'do well by someone' (đối xử với họ hào phóng) hoặc 'do right by someone' (đối xử với họ công bằng). Cách xây dựng tiêu cực 'do badly by someone' cũng được dùng. Hơi trang trọng hoặc văn học về hàm. Phổ biến trong các cuộc thảo luận đạo đức hoặc đạo lý.

Cách chia động từ "do by"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
do by
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
does by
he/she/it
Quá khứ đơn
did by
yesterday
Quá khứ phân từ
done by
have + pp
Dạng -ing
doing by
tiếp diễn

Nghe "do by" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "do by" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.