Xem tất cả

blab out

B2

Tiết lộ bí mật hay thông tin riêng tư một cách bất cẩn và không suy nghĩ.

Giải thích đơn giản

Vô tình nói ra bí mật hay thông tin riêng tư.

"blab out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiết lộ bí mật hay thông tin riêng tư một cách bất cẩn và không suy nghĩ.

2

To talk excessively and indiscreetly, revealing things that were meant to be kept private.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nói ra ngoài một cách bất cẩn — 'blab' gợi ý nói nhiều và bất cẩn.

Thực sự có nghĩa là

Vô tình nói ra bí mật hay thông tin riêng tư.

Mẹo sử dụng

Thông tục. Gợi ý sự bất cẩn hay sự phản bội vô ý. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "blab out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blab out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blabs out
he/she/it
Quá khứ đơn
blabed out
yesterday
Quá khứ phân từ
blabed out
have + pp
Dạng -ing
blabing out
tiếp diễn

Nghe "blab out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blab out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.