Xem tất cả

lunch out

B1

Ăn trưa ở nhà hàng, quán cà phê hoặc quán ăn công cộng thay vì ở nhà hay tại bàn làm việc.

Giải thích đơn giản

Đi ra nhà hàng hoặc quán cà phê để ăn bữa trưa.

"lunch out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ăn bữa trưa ở nhà hàng hoặc quán ăn công cộng thay vì ở nhà hay chỗ làm.

2

Đưa khách hàng, đồng nghiệp hoặc đối tác đi ăn trưa ở nhà hàng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Lunch' như một động từ + 'out' = ăn trưa bên ngoài không gian quen thuộc. Nghĩa rõ.

Thực sự có nghĩa là

Đi ra nhà hàng hoặc quán cà phê để ăn bữa trưa.

Mẹo sử dụng

Hơi cũ hoặc hơi trang trọng; phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, đặc biệt trong bối cảnh công việc. Trong lời nói hằng ngày, những cách tự nhiên hơn là 'go out for lunch' hoặc 'eat out'. Bản thân động từ 'lunch' cũng trang trọng hơn 'eat'.

Cách chia động từ "lunch out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lunch out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lunches out
he/she/it
Quá khứ đơn
lunched out
yesterday
Quá khứ phân từ
lunched out
have + pp
Dạng -ing
lunching out
tiếp diễn

Nghe "lunch out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lunch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.