Tác dụng áp lực hay sức lực vật lý chống lại bề mặt, đồ vật hay lực đối lập.
bear against
C1
Dùng sức hay áp lực chống lại điều gì đó; hoặc giữ mối thù hay sự thù địch với ai đó.
Giải thích đơn giản
Đẩy mạnh vào thứ gì đó, hoặc cảm thấy tiêu cực với ai đó.
"bear against" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Giữ sự thù địch, oán giận hay mối thù với ai đó. (Cổ/văn học)
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Chịu đựng (carry/push) bản thân hay thứ gì đó chống lại bề mặt hay lực.
Thực sự có nghĩa là
Đẩy mạnh vào thứ gì đó, hoặc cảm thấy tiêu cực với ai đó.
Mẹo sử dụng
Hiếm trong tiếng Anh hằng ngày hiện đại. Phổ biến hơn trong văn viết văn học hay trang trọng.
Cách chia động từ "bear against"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
bear against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bears against
he/she/it
Quá khứ đơn
bore against
yesterday
Quá khứ phân từ
born/borne against
have + pp
Dạng -ing
bearing against
tiếp diễn
Nghe "bear against" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bear against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.