Tìm thấy mục đích, động lực, hoặc niềm vui lớn nhất ở một điều gì đó; xem đó là điều quan trọng nhất trong đời.
live for
Xem điều gì đó là nguồn ý nghĩa hoặc niềm vui quan trọng nhất trong đời mình.
Là điều khiến bạn thấy cuộc sống đáng sống.
"live for" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng theo lối cường điệu trong văn nói thân mật để thể hiện sự thích thú hoặc yêu thích mạnh mẽ với điều gì đó.
Chỉ còn một điều duy nhất giúp bạn tiếp tục sống hoặc có động lực, nhất là trong thời gian khó khăn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rõ nghĩa — tồn tại để được trải nghiệm hoặc theo đuổi điều gì đó.
Là điều khiến bạn thấy cuộc sống đáng sống.
Có thể dùng theo nghĩa đen (có lý do để tiếp tục sống) hoặc cường điệu trong văn nói ('I live for this song'). Cách dùng cường điệu này rất phổ biến trong ngữ cảnh thân mật và trên mạng.
Cách chia động từ "live for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "live for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "live for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.