1
Giành sự ủng hộ của ai đó hoặc khiến họ đổi lòng trung thành bằng tiền hoặc lợi ích có giá trị.
Thuyết phục ai đó đổi phe hoặc chuyển sang ủng hộ mình bằng tiền hoặc quà.
Đưa tiền hoặc quà cho ai đó để họ ủng hộ bạn thay vì người khác.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Giành sự ủng hộ của ai đó hoặc khiến họ đổi lòng trung thành bằng tiền hoặc lợi ích có giá trị.
Mua kéo ai đó về phe mình.
Đưa tiền hoặc quà cho ai đó để họ ủng hộ bạn thay vì người khác.
Ít phổ biến hơn 'buy off'; cụ thể hơn ở chỗ nhấn mạnh việc đổi lòng trung thành. Gặp trong bối cảnh chính trị và lịch sử. Hơi cổ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "buy over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.