Xem tất cả

hear out

B1

Lắng nghe ai đó đầy đủ và hoàn toàn, để họ nói xong mà không ngắt lời.

Giải thích đơn giản

Để ai đó nói hết trước khi bạn phản hồi hoặc nói gì đó.

"hear out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Lắng nghe ai đó cho đến khi họ nói xong, không ngắt lời.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nghe ai đó cho đến hết (đến cuối).

Thực sự có nghĩa là

Để ai đó nói hết trước khi bạn phản hồi hoặc nói gì đó.

Mẹo sử dụng

Thường dùng như một yêu cầu hoặc lời cầu xin: 'Just hear me out.' Ngụ ý người nghe có thể miễn cưỡng nhưng được yêu cầu cho người nói một cơ hội công bằng. Người được nghe đặt giữa 'hear' và 'out' khi dùng đại từ ('hear me out') hoặc sau 'out' khi dùng danh từ.

Cách chia động từ "hear out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hear out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hears out
he/she/it
Quá khứ đơn
heard out
yesterday
Quá khứ phân từ
heard out
have + pp
Dạng -ing
hearing out
tiếp diễn

Nghe "hear out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hear out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.