1
Làm cho một người, một nhóm hoặc một nơi đang ồn trở nên yên hơn.
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó bớt ồn hơn; làm dịu tiếng ồn hoặc sự náo động.
Làm cho người ta ngừng gây quá nhiều tiếng ồn.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho một người, một nhóm hoặc một nơi đang ồn trở nên yên hơn.
Trở nên yên hơn hoặc bình tĩnh hơn (nội động từ).
Ít phổ biến hơn 'hush up' hoặc 'quiet down'. Thường dùng khi nói với một đám đông ồn ào hoặc trẻ nhỏ đang quậy. Cách dùng nội động từ ('the crowd hushed down') ít gặp hơn ngoại động từ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "hush down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.