Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "hush"

2 cụm động từ dùng động từ này

hush down
B1

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó bớt ồn hơn; làm dịu tiếng ồn hoặc sự náo động.

hush up
B2

Giữ kín một chuyện bằng cách ngăn người ta nói về nó, hoặc bảo ai đó im lặng.