Xem tất cả

hush up

B2

Giữ kín một chuyện bằng cách ngăn người ta nói về nó, hoặc bảo ai đó im lặng.

Giải thích đơn giản

Ngăn người ta nói về một việc, hoặc bảo ai đó im lặng.

"hush up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngăn một vụ bê bối, tội ác hoặc sự thật gây xấu hổ bị lộ ra công khai.

2

Bảo ai đó ngừng nói hoặc ngừng gây tiếng ồn.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'che giấu một vụ bê bối' rất phổ biến trong báo chí và lời nói thân mật. Nghĩa 'im lặng đi' hơi cũ trong một số phương ngữ. Được dùng cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.

Cách chia động từ "hush up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hush up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hushes up
he/she/it
Quá khứ đơn
hushed up
yesterday
Quá khứ phân từ
hushed up
have + pp
Dạng -ing
hushing up
tiếp diễn

Nghe "hush up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hush up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.