Hành xử một cách tâng bốc hoặc lấy lòng quá mức với ai đó để giành được sự ưu ái của họ.
honey around
Nịnh hót hoặc hành xử một cách ngọt ngào, tâng bốc quá mức quanh ai đó, thường để lấy lòng.
Rất ngọt ngào và tâng bốc ai đó để cố lấy điều gì đó từ họ.
"honey around" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển xung quanh ai đó theo cách ong bay quanh mật ong — bị thu hút bởi sự ngọt ngào.
Rất ngọt ngào và tâng bốc ai đó để cố lấy điều gì đó từ họ.
Hiếm và hơi mang tính vùng miền. Phổ biến nhất trong tiếng Anh Mỹ miền Nam. Ngụ ý sự không thành thật — chất lượng 'honey' là sự ngọt ngào thái quá được dùng vì mục đích ích kỷ. Không được biết rộng rãi ngoài các phương ngữ vùng thông tục của Mỹ.
Cách chia động từ "honey around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "honey around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "honey around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.