Xem tất cả

take to

B1

Tự nhiên có thiện cảm với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc bắt đầu làm gì đó thành thói quen.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu thích ai đó hay thứ gì đó, hoặc bắt đầu thường xuyên làm một việc mới.

"take to" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tự nhiên bắt đầu thích hoặc thấy thích thú với ai đó hay điều gì đó.

2

Bắt đầu làm điều gì đó thường xuyên, nhất là như một cách đối phó hoặc thói quen mới.

3

Đi đến một nơi nào đó, nhất là để trốn hoặc tìm chỗ nương náu.

Mẹo sử dụng

Thường đi với 'immediately' hoặc 'naturally' để nhấn mạnh sự hợp ngay từ đầu. Nghĩa 'bắt đầu thành thói quen' thường mang sắc thái tiêu cực: 'took to drinking.' Phổ biến trong cả tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "take to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes to
he/she/it
Quá khứ đơn
took to
yesterday
Quá khứ phân từ
taken to
have + pp
Dạng -ing
taking to
tiếp diễn

Nghe "take to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.