Xem tất cả

tread on

B1

giẫm lên thứ gì đó, hoặc xúc phạm ai đó vì đối xử thiếu tế nhị

Giải thích đơn giản

đặt chân lên thứ gì đó, hoặc làm tổn thương cảm xúc của ai đó

"tread on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

đặt chân lên thứ gì đó, vô tình hoặc cố ý

2

làm ai đó phật ý hoặc can thiệp vào vai trò, quyền lợi hay cảm xúc của họ

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen rất phổ biến; nghĩa bóng thường xuất hiện trong các cụm như 'tread on someone's toes'.

Cách chia động từ "tread on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tread on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
treads on
he/she/it
Quá khứ đơn
treaded on
yesterday
Quá khứ phân từ
treaded on
have + pp
Dạng -ing
treading on
tiếp diễn

Nghe "tread on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tread on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.